English → Vietnamese
synonym
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
synonym
* danh từ
- từ đồng nghĩa
- từ đồng nghĩa
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
synonym equivalent word
two words that can be interchanged in a context are said to be synonymous relative to that context
Other matches
Other phrases built from the same root.
* tính từ
- (thuộc) từ đồng nghĩa, dùng từ đồng nghĩa
- (thuộc) từ đồng nghĩa, dùng từ đồng nghĩa
* danh từ
- tính đồng nghĩa
- tính đồng nghĩa
* ngoại động từ
- tạo từ đồng nghĩa cho (một từ)
- tạo từ đồng nghĩa cho (một từ)
* tính từ
- đồng nghĩa (với)
- đồng nghĩa (với)
* tính từ
- đồng nghĩa
- đồng nghĩa
* phó từ
- xem synonymical
- xem synonymical
* phó từ
- xem synonymous
- xem synonymous