English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: synonymous

Best translation match:
English Vietnamese
synonymous
* tính từ
- đồng nghĩa (với)

Probably related with:
English Vietnamese
synonymous
gắn liền ; đồng nghĩa ;
synonymous
gắn liền ; đồng nghĩa ;

May related with:
English Vietnamese
synonymic
* tính từ
- (thuộc) từ đồng nghĩa, dùng từ đồng nghĩa
synonymity
* danh từ
- tính đồng nghĩa
synonymize
* ngoại động từ
- tạo từ đồng nghĩa cho (một từ)
synonymous
* tính từ
- đồng nghĩa (với)
synonymical
* tính từ
- đồng nghĩa
synonymically
* phó từ
- xem synonymical
synonymously
* phó từ
- xem synonymous
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: