English to Vietnamese
Search Query: synonymous
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
synonymous
|
* tính từ
- đồng nghĩa (với) |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
synonymous
|
gắn liền ; đồng nghĩa ;
|
|
synonymous
|
gắn liền ; đồng nghĩa ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
synonymic
|
* tính từ
- (thuộc) từ đồng nghĩa, dùng từ đồng nghĩa |
|
synonymity
|
* danh từ
- tính đồng nghĩa |
|
synonymize
|
* ngoại động từ
- tạo từ đồng nghĩa cho (một từ) |
|
synonymous
|
* tính từ
- đồng nghĩa (với) |
|
synonymical
|
* tính từ
- đồng nghĩa |
|
synonymically
|
* phó từ
- xem synonymical |
|
synonymously
|
* phó từ
- xem synonymous |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
