English → Vietnamese
swish
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
swish
* tính từ
- (thông tục) bảnh, diện, mốt
* danh từ
- tiếng rào rào, tiếng vun vút; tiếng sột soạt (quần áo mới...)
- cái vụt, cái quất vun vút (bằng roi)
- cái roi
* nội động từ
- ào ào, vun vút; sột soạt
- đi vun vút
* ngoại động từ
- làm cho kêu rào rào, làm cho kêu vun vút, làm cho kêu sột soạt
- vụt quất (ai, bằng roi)
- cắt (lúa, cỏ...) soàn soạt
- (thông tục) bảnh, diện, mốt
* danh từ
- tiếng rào rào, tiếng vun vút; tiếng sột soạt (quần áo mới...)
- cái vụt, cái quất vun vút (bằng roi)
- cái roi
* nội động từ
- ào ào, vun vút; sột soạt
- đi vun vút
* ngoại động từ
- làm cho kêu rào rào, làm cho kêu vun vút, làm cho kêu sột soạt
- vụt quất (ai, bằng roi)
- cắt (lúa, cỏ...) soàn soạt
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
swish
hay quá ; nào ;
swish
hay quá ; nào ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
swish lap; swoosh; swosh
move with or cause to move with a whistling or hissing sound
swish classy; posh
elegant and fashionable