English → Vietnamese
switch-bar
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
switch-bar
* danh từ
- (ngành đường sắt) cột ghi (xe lửa)
- (điện học) cần ngắt điện, cần ngắt mạch
- (ngành đường sắt) cột ghi (xe lửa)
- (điện học) cần ngắt điện, cần ngắt mạch