English → Vietnamese
swift
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
swift
* tính từ & phó từ
- mau, nhanh
=a swift runner+ người chạy nhanh
=a swift response+ câu trả lời nhanh
=to have a swift wit+ nhanh trí
=he answered swift+ nó trả lời nhanh
* danh từ
- (động vật học) chim én
- (động vật học) thằn lằn
- (động vật học) con sa giông
- khung xa (quay tơ)
- mau, nhanh
=a swift runner+ người chạy nhanh
=a swift response+ câu trả lời nhanh
=to have a swift wit+ nhanh trí
=he answered swift+ nó trả lời nhanh
* danh từ
- (động vật học) chim én
- (động vật học) thằn lằn
- (động vật học) con sa giông
- khung xa (quay tơ)
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
swift
chạy mau ; chạy nhanh ; họ yến ; khoảnh khắc ; lẹ ; mau ; nhanh chóng ; nhanh ; sẽ ; uyển chuyển ;
swift
chóng ; chạy nhanh ; họ yến ; khoảnh khắc ; lẹ ; mau ; nhanh chóng ; nhanh ; uyển chuyển ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
swift gustavus franklin swift
United States meat-packer who began the use of refrigerated railroad cars (1839-1903)
swift dean swift; jonathan swift
an English satirist born in Ireland (1667-1745)
swift blue-belly; sceloporus occidentalis; western fence lizard
common western lizard; seen on logs or rocks
swift fleet
moving very fast
Other matches
Other phrases built from the same root.
* tính từ
- đi nhanh; đến nhanh
- đi nhanh; đến nhanh
* tính từ
- chảy mau, chảy xiết
- chảy mau, chảy xiết
* tính từ
- mau chân, nhanh chân
- mau chân, nhanh chân
* tính từ
- nhanh tay
- nhanh tay
* tính từ
- mau mồm mau miệng, lém lỉnh
- mau mồm mau miệng, lém lỉnh
* tính từ
- nhẹ cánh
- nhẹ cánh
* danh từ
- sự nhanh, sự mau lẹ
- sự nhanh, sự mau lẹ