EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

swerving

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

swerving
* danh từ
- sự chuyển hướng
- đường đi lạc

Synonyms

Words with a similar meaning in this direction.

swerving swerve; veering
the act of turning aside suddenly

Other matches

Other phrases built from the same root.

* danh từ
- sự chệch, sự đi lệch hướng
* nội động từ
- đi chệch, đi lệch hướng
=he never swerves an inch from his duty+ anh ta không bao giờ đi chệch ra ngoài nhiệm vụ của mình một tí nào
=ball swerves in the air+ bóng bật chệch lên trên không
=horse swerved suddenly+ thình lình ngựa đi chệch sang lối khác
* ngoại động từ
- làm chệch; làm (quả bóng) bật chệch lên trên không
swerving
* danh từ
- sự chuyển hướng
- đường đi lạc

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with S