English → Vietnamese
sui
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
sui
* danh từ
- (lịch sử TrungHoa) Nhà Tuỳ (589 - 618)
* danh từ
- (lịch sử TrungHoa) Nhà Tuỳ (589 - 618)
- (lịch sử TrungHoa) Nhà Tuỳ (589 - 618)
* danh từ
- (lịch sử TrungHoa) Nhà Tuỳ (589 - 618)
Other matches
Other phrases built from the same root.
sui generis
* tính từ
- riêng
- riêng
sui juris
* tính từ
- (pháp lý) thành niên, tự lập
- (pháp lý) thành niên, tự lập