English → Vietnamese
submersed
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
submersed
* danh từ
- (thực vật học) chìm dưới nước
- (thực vật học) chìm dưới nước
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
submersed submerged; underwater
beneath the surface of the water
submersed subaquatic; subaqueous; submerged; underwater
growing or remaining under water
Other matches
Other phrases built from the same root.
* tính từ
- (thực vật học), (từ hiếm,nghĩa hiếm) làm chìm dưới nước, làm ngập nước
* ngoại động từ
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) làm chìm dưới nước, làm ngập nước
- (thực vật học), (từ hiếm,nghĩa hiếm) làm chìm dưới nước, làm ngập nước
* ngoại động từ
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) làm chìm dưới nước, làm ngập nước
submersed
* danh từ
- (thực vật học) chìm dưới nước
- (thực vật học) chìm dưới nước
* tính từ
- có thể nhận chìm được
* danh từ
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) tàu ngầm
- có thể nhận chìm được
* danh từ
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) tàu ngầm
* danh từ
- sự dìm xuống nước, sự nhận chìm xuống nước
- sự làm ngập nước
- sự lặn (tàu ngầm)
- sự dìm xuống nước, sự nhận chìm xuống nước
- sự làm ngập nước
- sự lặn (tàu ngầm)