English → Vietnamese
submergence
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
submergence
* danh từ
- sự dìm xuống nước, sự nhận chìm xuống nước
- sự làm ngập nước
- sự lặn (tàu ngầm)
- sự dìm xuống nước, sự nhận chìm xuống nước
- sự làm ngập nước
- sự lặn (tàu ngầm)
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
submergence immersion; submerging; submersion
sinking until covered completely with water
Other matches
Other phrases built from the same root.
* ngoại động từ
- dìm xuống nước, nhận chìm xuống nước
- làm ngập nước, làm lụt
* nội động từ
- lặn (tàu ngầm...)
!the submerged tenth
- tầng lớp cùng khổ trong xã hội
- dìm xuống nước, nhận chìm xuống nước
- làm ngập nước, làm lụt
* nội động từ
- lặn (tàu ngầm...)
!the submerged tenth
- tầng lớp cùng khổ trong xã hội
submergence
* danh từ
- sự dìm xuống nước, sự nhận chìm xuống nước
- sự làm ngập nước
- sự lặn (tàu ngầm)
- sự dìm xuống nước, sự nhận chìm xuống nước
- sự làm ngập nước
- sự lặn (tàu ngầm)
* tính từ
- chìm; ngập; ở dưới mặt biển
- chìm; ngập; ở dưới mặt biển