English → Vietnamese
submaximal
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
submaximal
* tính từ
- thuộc hay tạo nên phản ứng sinh lý dưới mức tối đa
- thuộc hay tạo nên phản ứng sinh lý dưới mức tối đa
Other matches
Other phrases built from the same root.
submaximal
* tính từ
- thuộc hay tạo nên phản ứng sinh lý dưới mức tối đa
- thuộc hay tạo nên phản ứng sinh lý dưới mức tối đa