English → Vietnamese
suberous
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
suberous
* tính từ
- xem suberose
- xem suberose
Other matches
Other phrases built from the same root.
* tính từ
- có bần; như bần, giống bần
- có bần; như bần, giống bần
* tính từ
- có bần; như bần, giống bần
- có bần; như bần, giống bần
* danh từ
- sự thành chất bần
- sự thành chất bần
* danh từ
- sự thành chất bần
- sự thành chất bần
* tính từ
- hoá thành bần
- hoá thành bần
suberous
* tính từ
- xem suberose
- xem suberose