English → Vietnamese
subequal
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
subequal
* tính từ
- gần bằng nhau, gần bình quân
- gần bằng nhau, gần bình quân
Other matches
Other phrases built from the same root.
subequal
* tính từ
- gần bằng nhau, gần bình quân
- gần bằng nhau, gần bình quân