English → Vietnamese
stylishly
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
stylishly
* phó từ
- đặc sắc; hợp thời trang; kiểu cách
- đặc sắc; hợp thời trang; kiểu cách
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
stylishly modishly; smartly; sprucely
in a stylish manner
Other matches
Other phrases built from the same root.
stylishly
* phó từ
- đặc sắc; hợp thời trang; kiểu cách
- đặc sắc; hợp thời trang; kiểu cách