English → Vietnamese
stylisation
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
stylisation
* danh từ
- sự cách điệu hoá
- sự cách điệu hoá
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
stylisation stylization
the act of stylizing; causing to conform to a particular style
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- sự làm đúng kiểu
- sự làm đúng kiểu
* ngoại động từ
- làm đúng kiểu
- làm đúng kiểu
stylisation
* danh từ
- sự cách điệu hoá
- sự cách điệu hoá
* tính từ
- được cách điệu hoá (được làm theo một kiểu ước lệ cố định)
- được cách điệu hoá (được làm theo một kiểu ước lệ cố định)