English → Vietnamese
stumbling-block
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
stumbling-block
* danh từ
- vật chướng ngại
- hoàn cảnh gây khó khăn, hoàn cảnh làm cho lưỡng lự
- vật chướng ngại
- hoàn cảnh gây khó khăn, hoàn cảnh làm cho lưỡng lự