English → Vietnamese
stubbed
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
stubbed
* tính từ
- có nhiều ngạnh, mấu (cây), có nhiều rễ (đất)
- có nhiều ngạnh, mấu (cây), có nhiều rễ (đất)
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- cuống séc
- cuống séc
stub nail
* danh từ ((cũng) stub)
- đinh ngắn to
- móng ngựa gãy, móng ngựa mòn
- đinh ngắn to
- móng ngựa gãy, móng ngựa mòn
* danh từ
- sắt làm nòng súng
- sắt làm nòng súng
double stub transformer
- (Tech) bộ biến áp hai nhánh cụt
double stub tuner
- (Tech) bộ điều hưởng hai nhánh cụt
* danh từ
- sổ tồn căn; sổ còn giữ gốc
- sổ tồn căn; sổ còn giữ gốc
* danh từ
- đinh ngắn to
- móng ngựa mòn
- đinh ngắn to
- móng ngựa mòn
stubbed
* tính từ
- có nhiều ngạnh, mấu (cây), có nhiều rễ (đất)
- có nhiều ngạnh, mấu (cây), có nhiều rễ (đất)
* danh từ
- sự đào (nhổ) rễ
- sự đào (nhổ) rễ