English → Vietnamese
structuralist
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
structuralist
* tính từ
- (thuộc) chủ nghĩa cấu trúc
* danh từ
- người theo chủ nghĩa cấu trúc
- (thuộc) chủ nghĩa cấu trúc
* danh từ
- người theo chủ nghĩa cấu trúc