English → Vietnamese
strophic
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
strophic
* tính từ
- (thuộc) đoạn thơ, (thuộc) khổ thơ
- (thuộc) động tác múa (ở sân khấu cổ Hy lạp); (thuộc) phần đồng ca cho động tác múa
- (thuộc) đoạn thơ, (thuộc) khổ thơ
- (thuộc) động tác múa (ở sân khấu cổ Hy lạp); (thuộc) phần đồng ca cho động tác múa