English → Vietnamese
strop
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
strop
* danh từ
- da liếc dao cạo
- (hàng hải) vòng day da (kéo ròng rọc)
* ngoại động từ
- liếc (dao cạo) trên miếng da
- da liếc dao cạo
- (hàng hải) vòng day da (kéo ròng rọc)
* ngoại động từ
- liếc (dao cạo) trên miếng da
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- da liếc dao cạo
- da liếc dao cạo