English → Vietnamese
stroboscopic
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
stroboscopic
* tính từ
- chớp; sáng loé (đèn)
- chớp; sáng loé (đèn)
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- đèn chớp; dụng cụ phát ra một tia sáng loé
- đèn chớp; dụng cụ phát ra một tia sáng loé
stroboscopic
* tính từ
- chớp; sáng loé (đèn)
- chớp; sáng loé (đèn)
* phó từ
- xem stroboscopic
- xem stroboscopic