English → Vietnamese
stoutness
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
stoutness
* danh từ
- sự chắc, sự bền
- sự dũng cảm; sự kiên cường
- sự chắc mập
- sự chắc, sự bền
- sự dũng cảm; sự kiên cường
- sự chắc mập
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
stoutness stalwartness
the property of being strong and resolute
stoutness adiposis; corpulence; overweight
the property of excessive fatness
Other matches
Other phrases built from the same root.
* tính từ
- dũng cảm, can đảm, gan dạ
- dũng cảm, can đảm, gan dạ
* danh từ
- sự dũng cảm; tính can đảm, tính gan dạ
- sự dũng cảm; tính can đảm, tính gan dạ
stoutness
* danh từ
- sự chắc, sự bền
- sự dũng cảm; sự kiên cường
- sự chắc mập
- sự chắc, sự bền
- sự dũng cảm; sự kiên cường
- sự chắc mập
* phó từ
- xem stout-hearted
- xem stout-hearted