English → Vietnamese
stomata
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
stomata
* danh từ, số nhiều stomata
- (thực vật học) lỗ khí, khí khổng
- (động vật học) lỗ thở
- (thực vật học) lỗ khí, khí khổng
- (động vật học) lỗ thở