English → Vietnamese
stomachs
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
stomachs
bao tử ; bụng ; bụng đang ; cái bụng ; đầu ;
stomachs
bao tử ; bụng ; bụng đang ; cái bụng ; đầu ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- sự đau bụng
- sự đau bụng
* danh từ
- (y học) cái thông dạ dày
- (y học) cái thông dạ dày
* danh từ
- răng nanh sữa hàm dưới
- răng nanh sữa hàm dưới
* tính từ
- (thuộc) dạ dày
- (thuộc) dạ dày
* danh từ
- (sử học) cái yếm
- (sử học) cái yếm
* danh từ
- dạ dày (đầy)
- dạ dày (đầy)
* tính từ
- (thuộc) dạ dày
- làm dễ tiêu; làm cho ăn ngon miệng
* danh từ
- (y học) thuốc làm dễ tiêu
- (thuộc) dạ dày
- làm dễ tiêu; làm cho ăn ngon miệng
* danh từ
- (y học) thuốc làm dễ tiêu
* danh từ
- dạ múi khế (động vật nhai lại)
- dạ múi khế (động vật nhai lại)
* phó từ
- thuộc dạ dày
- làm cho ăn ngon
- thuộc dạ dày
- làm cho ăn ngon