EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

across

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

across
* phó từ
- qua, ngang, ngang qua
=a bird is flying across+ một con chim đang bay ngang qua
- bắt chéo, chéo nhau, chéo chữ thập
=to stand with legs across+ đứng chéo khoeo
=with arms across+ khoanh tay
* giới từ
- qua, ngang, ngang qua
=across the fields+ ngang qua cánh đồng
- ở bên kia, ở phía bên kia
=the hotel is across the river+ khách sạn ở bên kia sông
!to come across
- (xem) come
!to get across somebody
- cãi nhau với ai
!to turn across
- (xem) trun
!to put it across somebody
- (từ lóng) trả thù ai
- đánh lừa ai
- trừng phạt ai, sửa cho ai một trận

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

across
an toàn của ; bay qua ; biên giới cả ; biên giới ; bàn về ; bá ; bên kia ; bên ; băng ngang ; băng qua ; bạn qua ; bắt gặp ; cho phía bên kia ; châu ; chịu nổi ; các ; cách ; của ; diê ; do ; dạy ; dọc qua ; dọc ; giáp ; giữa các ; giữa ; găp ; gặp phải ; gặp ; khắp cả ; khắp nơi ; khắp ; kia ; lai ; lan khắp ; lan ra trên khắp ; lan ra ; lên vùng ; mẹ thông qua ; mọi miền ; ngang dọc ; ngang qua trên ; ngang qua ; ngang ; nganh ; ngay bên ; nhà ; này đến ; nó bên ; nằm phía bên ; phía bên kia của ; phía bên kia ; phía bên ; phía ; qua biên ; qua bên kia ; qua bên ; qua các ; qua cầu ; qua khỏi ; qua lại ; qua phía bên kia ; qua sông ; qua ; qua đi ; qua được ; quanh ; ra khoi ; ra khắp ; ra trên ; ra ; ra ở khắp ; rộng ; sang bên ; sang ; suốt ; sông ngay ; theo ; thông qua ; thông suốt ; thảy ; thấy ; thấy được ; thập từ ; thẳng ; thị ; toàn ; trong suốt ; trong ; truyền ; trên khắp ; trên toàn ; trên ; trải khắp ; trải qua ; trải rộng trên ; tác ; tình cờ ; tình phát ; tình ; tới thị ; tới ; từ bên ; từ hàng ngang ; vào ; vòng quanh ; vượt biên ; vượt qua ; vượt ra ; vượt sông ; vượt ; vượt được ; về ; với các ; với ; xa ; xuyên không ; xuyên khắp ; xuyên phá kết giới ; xuyên qua ; xuyên suô ; xuyên xuốt ; xuyên ; xuống ; đi khắp ; đi ngang qua ; đi qua bên kia ; đi qua ; đi xuyên qua ; đi xuyên ; đi ; điều ; đã thấy được ; đó trong ; đưa ; đươ ; được chứng kiến ; được ; đến thị ; đến ; đọc qua ; đọc ; đối diện ; đối ; đụng phải ; đứng đối diện ; ̃ lan ra ; ở bên ; ở dọc ; ở khắp ; ở phía bên kia ; ở trong ; ở ;
across
bay qua ; biên giới cả ; biên giới ; bàn về ; bá ; bên kia ; bên ; băng ngang ; băng qua ; bạn qua ; bắt gặp ; cho phía bên kia ; châu ; chạm trán ; chịu nổi ; chức ; các ; cách ; của ; diê ; do ; dạy ; dọc qua ; dọc ; giao ; giáo ; giáp ; giữa các ; giữa ; găp ; gặp phải ; gặp ; khă ; khắp cả ; khắp nơi ; khắp ; kia ; lai ; lan khắp ; lan ra trên khắp ; lan ra ; lên vùng ; mắt ; mẹ thông qua ; mọi miền ; ngang dọc ; ngang qua trên ; ngang qua ; ngang ; nganh ; ngay bên ; nhà ; này đến ; nó bên ; nằm phía bên ; phía bên kia của ; phía bên kia ; phía bên ; phía ; qua biên ; qua bên kia ; qua bên ; qua các ; qua cầu ; qua khỏi ; qua lại ; qua phía bên kia ; qua sông ; qua ; qua đi ; qua được ; quanh ; ra khoi ; ra khắp ; ra trên ; ra ở khắp ; sang bên ; sang ; suốt ; sông ngay ; theo ; thông qua ; thông suốt ; thảy ; thấy ; thập từ ; thẳng ; thị ; toàn ; trong suốt ; trong ; truyền ; trên khắp ; trên toàn ; trên ; trải khắp ; trải qua ; trải rộng trên ; trở ; tác ; tình cờ ; tình phát ; tới thị ; tới ; từ bên ; từ hàng ngang ; vào ; vòng quanh ; vượt biên ; vượt qua ; vượt ra ; vượt sông ; vượt ; vượt được ; về ; với các ; với ; xa ; xuyên không ; xuyên khắp ; xuyên phá kết giới ; xuyên qua ; xuyên suô ; xuyên xuốt ; xuyên ; xuống ; xảy ; đe ; đe ̀ ; đi khắp ; đi ngang qua ; đi qua bên kia ; đi qua ; đi xuyên ; đi ; điều ; đó trong ; đưa ; đươ ; được chứng kiến ; được ; đến thị ; đến ; đọc qua ; đọc ; đối diện ; đối ; đụng phải ; đứng đối diện ; ̃ lan ra ; ở bên ; ở dọc ; ở khắp ; ở phía bên kia ; ở ;

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with A