EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

acropolis

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

acropolis
* danh từ
- vệ thành, thành phòng ngự (đặc biệt hay dùng để chỉ vệ thành của thành A-ten, thời cổ Hy lạp)

Other matches

Other phrases built from the same root.

acropolis
* danh từ
- vệ thành, thành phòng ngự (đặc biệt hay dùng để chỉ vệ thành của thành A-ten, thời cổ Hy lạp)

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with A