English to Vietnamese
Search Query: stigmata
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
stigmata
|
* danh từ, số nhiều stigmas, stigmata
- vết nhơ, điều sỉ nhục (cho tên tuổi) - (y học) dấu hiệu bệnh - (sinh vật học) vết, đốm; (động vật học) lỗ thở (sâu bọ) - (số nhiều stigmata) nốt dát (trên da người) - (thực vật học) đầu nhuỵ - (từ cổ,nghĩa cổ) dấu sắt nung (đóng lên người nô lệ, người tù...) - (tôn giáo) (số nhiều stigmata; (thường) dùng số nhiều) dấu Chúa (dấu tựa dấu đóng đinh của Chúa mà người sùng đạo cho là hiện lên trên mình một số vị thánh) |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
stigmata
|
* danh từ, số nhiều stigmas, stigmata
- vết nhơ, điều sỉ nhục (cho tên tuổi) - (y học) dấu hiệu bệnh - (sinh vật học) vết, đốm; (động vật học) lỗ thở (sâu bọ) - (số nhiều stigmata) nốt dát (trên da người) - (thực vật học) đầu nhuỵ - (từ cổ,nghĩa cổ) dấu sắt nung (đóng lên người nô lệ, người tù...) - (tôn giáo) (số nhiều stigmata; (thường) dùng số nhiều) dấu Chúa (dấu tựa dấu đóng đinh của Chúa mà người sùng đạo cho là hiện lên trên mình một số vị thánh) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
