English → Vietnamese
stiffly
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
stiffly
* phó từ
- cứng đờ, cứng nhắc
- kiên quyết; bướng bỉnh
- cứng đờ, cứng nhắc
- kiên quyết; bướng bỉnh
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
stiffly stiff
in a stiff manner
stiffly bolt; rigidly
in a rigid manner
Other matches
Other phrases built from the same root.
stiffly
* phó từ
- cứng đờ, cứng nhắc
- kiên quyết; bướng bỉnh
- cứng đờ, cứng nhắc
- kiên quyết; bướng bỉnh