English → Vietnamese
stickman
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
stickman
* danh từ
- (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) người giỏi các trò chơi dùng gậy
- (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) người giỏi các trò chơi dùng gậy