English → Vietnamese
stickit
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
stickit
* tính từ
- (Ê-cốt) stickit minister người tốt nghiệp không được bổ nhiệm chức mục sư
- (Ê-cốt) stickit minister người tốt nghiệp không được bổ nhiệm chức mục sư