EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

stereotypical

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

stereotypical
* tính từ
- khuôn in đúc nổi; bản in đúc nổi
- chế tạo bản in đúc
- khuôn có sẵn; khuôn sáo

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

stereotypical
khuôn mẫu gì cả ; khuôn mẫu ; khuôn ; theo khuôn mẫu ;
stereotypical
khuôn mẫu gì cả ; khuôn mẫu ; khuôn ; theo khuôn mẫu ;

Synonyms

Words with a similar meaning in this direction.

stereotypical stereotyped; stereotypic; unimaginative
lacking spontaneity or originality or individuality

Other matches

Other phrases built from the same root.

* danh từ
- bản in đúc
- sự chế tạo bản in đúc; sự in bằng bản in đúc
- mẫu sẵn, mẫu rập khuôn
=to portray someobody as a stereotype+ mô tả như theo mẫu rập khuôn
- ấn tượng sâu sắc, ấn tượng bất di bất dịch
* ngoại động từ
- đúc bản để in
- in bằng bản in đúc
- lặp lại như đúc, rập khuôn; công thức hoá
* danh từ
- thợ đúc bản in
- người lặp lại như đúc, người rập khuôn, người công thức
* tính từ
- (thuộc) phương pháp đúc bản in; (thuộc) thuật in bằng bản in đúc
- đúc sẵn, rập khuôn
- (Econ) Các định kiến.
+ Nguồn gốc của sự phân biệt có thể nảy sinh từ những thông tin không hoàn hảo trong thị trường lao động.
* tính từ
- rập khuôn; lặp lại như đúc (về hình ảnh, tư tưởng, tính cách )
stereotypical
* tính từ
- khuôn in đúc nổi; bản in đúc nổi
- chế tạo bản in đúc
- khuôn có sẵn; khuôn sáo
* danh từ
- sự rập khuôn; sự lặp lại như đúc

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with S