English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: bilious

Best translation match:
English Vietnamese
bilious
* tính từ
- (thuộc) mật; có nhiều mật; mắc bệnh nhiều mật
- hay gắt, bẳn tính, dễ cáu

May be synonymous with:
English English
bilious; biliary
relating to or containing bile
bilious; liverish; livery
suffering from or suggesting a liver disorder or gastric distress
bilious; atrabilious; dyspeptic; liverish
irritable as if suffering from indigestion

May related with:
English Vietnamese
bilious
* tính từ
- (thuộc) mật; có nhiều mật; mắc bệnh nhiều mật
- hay gắt, bẳn tính, dễ cáu
biliously
* phó từ
- hay gắt, bẳn tính, dễ cáu
biliousness
* danh từ
- sự nhiều mật
- tính hay gắt, tính dễ cáu
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: