English to Vietnamese
Search Query: bilk
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
bilk
|
* ngoại động từ
- quịt, trốn (nợ) - lừa, lừa đảo, lừa gạt - trốn tránh (ai) |
May be synonymous with:
| English | English |
|
bilk; baffle; cross; foil; frustrate; queer; scotch; spoil; thwart
|
hinder or prevent (the efforts, plans, or desires) of
|
|
bilk; elude; evade
|
escape, either physically or mentally
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
bilk
|
* ngoại động từ
- quịt, trốn (nợ) - lừa, lừa đảo, lừa gạt - trốn tránh (ai) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
