English → Vietnamese
stenothermal
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
stenothermal
* tính từ
- chỉ sống được trong sự thay đổi ít về nhiệt độ
- chỉ sống được trong sự thay đổi ít về nhiệt độ
Other matches
Other phrases built from the same root.
stenothermal
* tính từ
- chỉ sống được trong sự thay đổi ít về nhiệt độ
- chỉ sống được trong sự thay đổi ít về nhiệt độ
* tính từ
- xem stenothermal
- xem stenothermal