English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: stealth

Best translation match:
English Vietnamese
stealth
* danh từ
- by stealth giấu giếm, lén lút

Probably related with:
English Vietnamese
stealth
bí mật ; của phi cơ tàng hình ; do thám không ; do thám mà ; do thám ; kỹ năng ẩn mình ; kỹ năng ẩn ; lén lút ; lén vào ; máy bay tàng hình ; mập ; phi cơ tàng hình ; thầm ; tàng hình ; ẩn nấp ; ẩn thân ;
stealth
bí mật ; do thám không ; do thám mà ; do thám ; kỹ năng ẩn mình ; kỹ năng ẩn ; lén lút ; lén vào ; máy bay tàng hình ; mập ; phi cơ tàng hình ; thầm ; tàng hình ; ẩn nấp ; ẩn thân ;

May be synonymous with:
English English
stealth; stealing
avoiding detection by moving carefully

May related with:
English Vietnamese
stealth
* danh từ
- by stealth giấu giếm, lén lút
stealth
bí mật ; của phi cơ tàng hình ; do thám không ; do thám mà ; do thám ; kỹ năng ẩn mình ; kỹ năng ẩn ; lén lút ; lén vào ; máy bay tàng hình ; mập ; phi cơ tàng hình ; thầm ; tàng hình ; ẩn nấp ; ẩn thân ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: