English to Vietnamese
Search Query: steal
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
steal
|
* ngoại động từ stole; stolen
- ăn cắp, ăn trộm - lấy bất thình lình, làm vụng trộm; khéo chiếm được (bằng thủ đoạn kín đáo...) =to steal a kiss+ hôn trộm =to steal away someone's heart+ khéo chiếm được cảm tình của ai (bằng thủ đoạn kín đáo...) * nội động từ - lẻn, đi lén =to steal out of the room+ lẻn ra khỏi phòng =to steal into the house+ lẻn vào trong nhà !to steal away - lẻn, đi lén - khéo chiếm được (cảm tình của ai bằng thủ đoạn kín đáo...) !to steal by - lẻn đến cạnh, lẻn đến bên !to steal in - lẻn vào, lén vào !to steal out - lén thoát, chuồn khỏi !to steal up - lẻn đến gần !to steal someone's thunder - phỗng tay trên ai |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
steal
|
bóc ; bă ; bắt cóc ; bắt trộm ; chiếm ; chôm chỉa ; chôm ; chôm được ; chôm đồ ; chú của ; cuỗm của ; cuỗm ; còn cướp ; có làm mất ; có lấy ; có trộm ; că ; că ́ p ; că ́ ; cũng giật ; cước bóc ; cướp bóc ; cướp lại ; cướp lấy ; cướp mất ; cướp ; cướp đi ; cắp ; của ; dụ ; giành lại ; giành lấy ; giành ; giựt ; hãy mượn ; kiếm ; lại lấy trộm ; lại ăn cắp ; lấy cái ; lấy cắp ; lấy tiền ; lấy trộm ; lấy trộm được ; lấy ; lấy đi ; lấy được ; lấy được ở ; máy trộm một ; mất ; mờ ám ; ng đa ́ nh că ́ p ; nh că ; nh că ́ ; như ; nó chôm ; nó ; rẻ lại ; sẽ cướp ; sẽ xơi ; thành ; thó ; trô ̣ m că ́ p ; trộm cướp ; trộm cả ; trộm cắp ; trộm mất ; trộm ; trộm đi ; trộn ; tước đoạt ; ôm ; ăn că ́ p ; ăn cướp ; ăn cắp gì cả ; ăn cắp gì ; ăn cắp như ; ăn cắp ; ăn cắp đồ của người ; ăn cắp đồ của ; ăn trộm cắp ; ăn trộm ; ăn trộm ăn cắp ; ăn trộm đồ ; ăn ; đa ́ nh că ́ p ; đa ́ ; đi lấy trộm ; đi trộm đồ ; đi ; đánh cắp ; đã cướp ; đã lấy ; đã trộm ; để cướp của ; để cướp ;
|
|
steal
|
bóc ; bă ; bắt cóc ; bắt trộm ; chiếm ; chôm chỉa ; chôm ; chôm được ; chôm đồ ; chú của ; cuỗm của ; cuỗm ; còn cướp ; có làm mất ; có lấy ; că ; că ́ p ; că ́ ; cũng giật ; cước bóc ; cướp bóc ; cướp lại ; cướp lấy ; cướp mất ; cướp ; cướp đi ; cắp ; dụ ; giành lại ; giành lấy ; giành ; giựt ; hãy mượn ; kiếm ; lại lấy trộm ; lại ăn cắp ; lấy cái ; lấy cắp ; lấy tiền ; lấy trộm ; lấy trộm được ; lấy ; lấy đi ; lấy được ; lấy được ở ; máy trộm một ; mất ; mờ ám ; nh că ; nh că ́ ; như ; nó chôm ; nó ; rẻ lại ; sẽ cướp ; sẽ xơi ; thành ; thó ; trộm cướp ; trộm cả ; trộm cắp ; trộm mất ; trộm ; trộm đi ; trộn ; tước đoạt ; ôm ; ăn că ́ p ; ăn cướp ; ăn cắp gì cả ; ăn cắp gì ; ăn cắp như ; ăn cắp ; ăn cắp đồ của người ; ăn cắp đồ của ; ăn trộm cắp ; ăn trộm ; ăn trộm ăn cắp ; ăn trộm đồ ; ăn ; đa ́ ; đi lấy trộm ; đi trộm đồ ; đánh cắp ; đã cướp ; đã lấy ; đã trộm ; để cướp của ; để cướp ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
steal; bargain; buy
|
an advantageous purchase
|
|
steal; skulk; slip
|
move stealthily
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
stealing
|
* danh từ
- sự căn cắp, sự ăn trộm - ((thường) số nhiều) của ăn cắp, của ăn trộm |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
