English → Vietnamese
steak
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
steak
* danh từ
- miếng cá để nướng, miếng thịt để nướng
- miếng cá để nướng, miếng thịt để nướng
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
steak
bít tết ; coi ; cá cược ; cược ; miếng bít tết ; miếng thịt bít tết ; miếng thịt bò ; miếng thịt tử tế được ; mấy miếng bít tết ; nguyên tắc ; nướng mà ; nướng ; thịt bò bít tết ; thịt bò ; thịt nướng ; thịt ; trợ lý ; trợ thủ ; ăn bít tết ;
steak
bít tết ; coi ; cá cược ; cược ; miếng bít tết ; miếng thịt bít tết ; miếng thịt bò ; miếng thịt tử tế được ; mấy miếng bít tết ; nguyên tắc ; nướng mà ; nướng ; thịt bò bít tết ; thịt bò ; thịt nướng ; thịt ; trợ lý ; trợ thủ ; ăn bít tết ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- thịt mông bò
- thịt mông bò
porterhouse steak
* danh từ
- thịt bò bít tết loại một
- thịt bò bít tết loại một
* danh từ
- tiệm ăn chuyên phục vụ thịt rán hoặc nướng
- tiệm ăn chuyên phục vụ thịt rán hoặc nướng
tenderloin steak
* danh từ
- thịt thăn (phần giữa mềm nhất của miếng thịt lưng bò, lợn)
- thịt thăn (phần giữa mềm nhất của miếng thịt lưng bò, lợn)