English → Vietnamese
starlet
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
starlet
* danh từ
- ngôi sao nhỏ
- (thông tục) ngôi sao điện ảnh trẻ và có triển vọng
- ngôi sao nhỏ
- (thông tục) ngôi sao điện ảnh trẻ và có triển vọng
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
starlet
một ngôi sao ;