EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

staggering

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

staggering
* tính từ
- làm lảo đảo, làm loạng choạng; làm choáng người

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

staggering
chóng mặt luôn ; chóng mặt ; con số đáng kinh ngạc ; còn dao động ; gây sửng sốt ; khoản khổng lồ ; lượng đáng kinh ngạc ; lớn ; sự đáng kinh ngạc ; thật choáng ; đáng kinh ngạc ;
staggering
chóng mặt luôn ; chóng mặt ; con số đáng kinh ngạc ; còn dao động ; gây sửng sốt ; khoản khổng lồ ; lượng đáng kinh ngạc ; lớn ; sự đáng kinh ngạc ; thật choáng ; đáng kinh ngạc ;

Synonyms

Words with a similar meaning in this direction.

staggering astonishing; astounding; stupefying
so surprisingly impressive as to stun or overwhelm

Other matches

Other phrases built from the same root.

* danh từ
- sự kiện làm sửng sốt, tin làm sửng sốt
- lý lẽ (vấn đề) làm choáng váng
- cú đấm choáng người
staggering
* tính từ
- làm lảo đảo, làm loạng choạng; làm choáng người
* tính từ
- so le; được đặt so le

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with S