EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

stagger

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

stagger
* danh từ
- sự lảo đảo; bước đi loạng choạng
- (kỹ thuật) cách bố trí chữ chi (các bộ phận giống nhau trong máy)
- (số nhiều) sự chóng mặt
- (số nhiều) (thú y học) bệnh loạng choạng (một loại bệnh về thần kinh của thú nuôi) ((cũng) blind staggers)
* nội động từ
- lảo đảo, loạng choạng
- do dự, chần chừ, phân vân; dao động
* ngoại động từ
- làm lảo đảo, làm loạng choạng; làm choáng người
=a staggering blow+ một cú đấm choáng người
- làm do dự, làm phân vân; làm dao động
=to be staggered by a question+ bị câu hỏi làm phân vân
- (kỹ thuật) xếp (nan hoa) chéo cánh sẻ, xếp chữ chi
- bố trí (ngày nghỉ, giờ làm...) chéo nhau

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

stagger
ngả nghiêng ;

Synonyms

Words with a similar meaning in this direction.

stagger lurch; stumble
an unsteady uneven gait
stagger careen; keel; lurch; reel; swag
walk as if unable to control one's movements
stagger flounder
walk with great difficulty
stagger distribute
to arrange in a systematic order

Other matches

Other phrases built from the same root.

* danh từ
- sự kiện làm sửng sốt, tin làm sửng sốt
- lý lẽ (vấn đề) làm choáng váng
- cú đấm choáng người
* tính từ
- làm lảo đảo, làm loạng choạng; làm choáng người
* tính từ
- so le; được đặt so le

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with S