English → Vietnamese
stagecraft
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
stagecraft
* danh từ
- nghệ thuật viết kịch
- nghệ thuật dàn cảnh; nghệ thuật dựng kịch
- nghệ thuật viết kịch
- nghệ thuật dàn cảnh; nghệ thuật dựng kịch