English → Vietnamese
stadtholdership
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
stadtholdership
* danh từ
- chức vụ tổng đốc (Hà Lan)
- chức vụ trưởng quan hành chính (Hà Lan)
- chức vụ tổng đốc (Hà Lan)
- chức vụ trưởng quan hành chính (Hà Lan)