English → Vietnamese
stadium
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
stadium
* danh từ, số nhiều stadia
- sân vận động
- đường đua
- Xtađiom (đơn vị đo chiều dài bằng khoảng 184 m)
- (y học) giai đoạn, thời kỳ (bệnh)
- (sinh vật học) thời kỳ gian biến thái (sâu bọ)
- sân vận động
- đường đua
- Xtađiom (đơn vị đo chiều dài bằng khoảng 184 m)
- (y học) giai đoạn, thời kỳ (bệnh)
- (sinh vật học) thời kỳ gian biến thái (sâu bọ)
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
stadium
cung ; khán đài ; sân vận động ; thao trường ; vậ động ; vận động ;
stadium
cung ; khán đài ; sân vận động ; thao trường ; thao ; vận động ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
stadium arena; bowl; sports stadium
a large structure for open-air sports or entertainments