English → Vietnamese
spoliate
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
spoliate
* ngoại động từ
- cướp đoạt; cướp phá
- cướp đoạt; cướp phá
Other matches
Other phrases built from the same root.
spoliate
* ngoại động từ
- cướp đoạt; cướp phá
- cướp đoạt; cướp phá
* danh từ
- sự cướp đoạt, sự cướp phá (tàu của một nước trung lập)
- (nghĩa bóng) sự tống tiền
- (pháp lý) sự huỷ; sự sửa đổi, sự cắt xén (tài liệu, để khỏi bị dùng làm tang chứng)
- sự cướp đoạt, sự cướp phá (tàu của một nước trung lập)
- (nghĩa bóng) sự tống tiền
- (pháp lý) sự huỷ; sự sửa đổi, sự cắt xén (tài liệu, để khỏi bị dùng làm tang chứng)
* danh từ
- người cướp đoạt
- (pháp lý) người huỷ; người sửa, người cắt xén (tài liệu, để khỏi bị dùng làm tam chứng)
- người cướp đoạt
- (pháp lý) người huỷ; người sửa, người cắt xén (tài liệu, để khỏi bị dùng làm tam chứng)