English → Vietnamese
spindling
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
spindling
* danh từ
- người thon thon, người dong dỏng, người mảnh khảnh
* tính từ+ (spindly)
/'spindli/
- thon thon, dong dỏng, mảnh khảnh
- người thon thon, người dong dỏng, người mảnh khảnh
* tính từ+ (spindly)
/'spindli/
- thon thon, dong dỏng, mảnh khảnh
Other matches
Other phrases built from the same root.
* nội động từ
- mọc thẳng lên, mọc vút lên
* ngoại động từ
- làm thành hình con suốt
- lắp con suối
- mọc thẳng lên, mọc vút lên
* ngoại động từ
- làm thành hình con suốt
- lắp con suối
spindling
* danh từ
- người thon thon, người dong dỏng, người mảnh khảnh
* tính từ+ (spindly)
/'spindli/
- thon thon, dong dỏng, mảnh khảnh
- người thon thon, người dong dỏng, người mảnh khảnh
* tính từ+ (spindly)
/'spindli/
- thon thon, dong dỏng, mảnh khảnh