English → Vietnamese
spilth
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
spilth
* danh từ
- (từ cổ,nghĩa cổ) cái đánh đổ ra
- của thừa, đồ thừa
- (từ cổ,nghĩa cổ) cái đánh đổ ra
- của thừa, đồ thừa