English → Vietnamese
sphinges
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
sphinges
* danh từ, số nhiều sphinxes, sphinges
- (thần thoại,thần học) Xphanh (quái vật đầu đàn bà, mình sư tử)
- (the Sphinx) tượng Xphanh (ở Ai cập)
- người bí hiểm, người khó hiểu
- (thần thoại,thần học) Xphanh (quái vật đầu đàn bà, mình sư tử)
- (the Sphinx) tượng Xphanh (ở Ai cập)
- người bí hiểm, người khó hiểu
Other matches
Other phrases built from the same root.
sphinges
* danh từ, số nhiều sphinxes, sphinges
- (thần thoại,thần học) Xphanh (quái vật đầu đàn bà, mình sư tử)
- (the Sphinx) tượng Xphanh (ở Ai cập)
- người bí hiểm, người khó hiểu
- (thần thoại,thần học) Xphanh (quái vật đầu đàn bà, mình sư tử)
- (the Sphinx) tượng Xphanh (ở Ai cập)
- người bí hiểm, người khó hiểu