English → Vietnamese
sphincteric
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
sphincteric
* tính từ
- (giải phẫu) (thuộc) cơ thắt
- (giải phẫu) (thuộc) cơ thắt
Other matches
Other phrases built from the same root.
* tính từ
- (giải phẫu) (thuộc) cơ thắt
- (giải phẫu) (thuộc) cơ thắt
sphincteric
* tính từ
- (giải phẫu) (thuộc) cơ thắt
- (giải phẫu) (thuộc) cơ thắt