English → Vietnamese
spherulate
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
spherulate
* tính từ
- có dáng hình cầu nhỏ, giống hình cầu nhỏ (sâu bọ)
- có dáng hình cầu nhỏ, giống hình cầu nhỏ (sâu bọ)
Other matches
Other phrases built from the same root.
spherulate
* tính từ
- có dáng hình cầu nhỏ, giống hình cầu nhỏ (sâu bọ)
- có dáng hình cầu nhỏ, giống hình cầu nhỏ (sâu bọ)
* danh từ
- hình cầu nhỏ, quả cầu nhỏ
- hình cầu nhỏ, quả cầu nhỏ