English → Vietnamese
speculativeness
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
speculativeness
* danh từ
- tính chất suy xét
- tính chất suy đoán, tính chất ức đoán
- tính chất đầu cơ tích trữ
- tính chất suy xét
- tính chất suy đoán, tính chất ức đoán
- tính chất đầu cơ tích trữ
Other matches
Other phrases built from the same root.
* nội động từ
- tự biên
=to speculate on (upon, about) a subject+ nghiên cứu một vấn đề
- suy đoán, đưa ra ý kiến này ý kiến nọ về, ức đoán
- đầu cơ, tích trữ
=to speculate in something+ đầu cơ cái gì
- tự biên
=to speculate on (upon, about) a subject+ nghiên cứu một vấn đề
- suy đoán, đưa ra ý kiến này ý kiến nọ về, ức đoán
- đầu cơ, tích trữ
=to speculate in something+ đầu cơ cái gì
* danh từ
- sự suy xét, sự nghiên cứu
- sự suy đoán, sự ức đoán
- sự đầu cơ tích trữ
=to buy something as a speculation+ mua tích trữ vật gì
- (đánh bài) trò chơi mua bán
- sự suy xét, sự nghiên cứu
- sự suy đoán, sự ức đoán
- sự đầu cơ tích trữ
=to buy something as a speculation+ mua tích trữ vật gì
- (đánh bài) trò chơi mua bán
* tính từ
- (thuộc) nghiên cứu; (thuộc) lý thuyết
- có tính chất suy đoán, có tính chất ức đoán
- đầu cơ tích trữ
- (thuộc) nghiên cứu; (thuộc) lý thuyết
- có tính chất suy đoán, có tính chất ức đoán
- đầu cơ tích trữ
speculativeness
* danh từ
- tính chất suy xét
- tính chất suy đoán, tính chất ức đoán
- tính chất đầu cơ tích trữ
- tính chất suy xét
- tính chất suy đoán, tính chất ức đoán
- tính chất đầu cơ tích trữ
* danh từ
- người hay suy đoán
- người đầu cơ tích trữ
- người hay suy đoán
- người đầu cơ tích trữ