English → Vietnamese
spear
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
spear
* danh từ
- cái giáo, cái mác, cái thương
- cái xiên (đâm cá)
- (thơ ca) (như) spearman
* ngoại động từ
- đâm (bằng giáo)
- xiên (cá)
* nội động từ
- đâm phập vào (như một ngọn giáo)
- mọc thẳng vút lên
- cái giáo, cái mác, cái thương
- cái xiên (đâm cá)
- (thơ ca) (như) spearman
* ngoại động từ
- đâm (bằng giáo)
- xiên (cá)
* nội động từ
- đâm phập vào (như một ngọn giáo)
- mọc thẳng vút lên
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
spear
bằng giáo ; cây giáo ; cây lao ; cầm giáo ; giá ; giáo và ; giáo ; giáo đâm ; hại ; lao ; mũi giáo ; mũi lao ; ngọn giáo vào ; ngọn giáo ; ngọn lao ; o nư ; o nư ̃ ; xiên ; đâm ;
spear
bằng giáo ; cây giáo ; cây lao ; cầm giáo ; giá ; giáo và ; giáo ; hiệp ; hại ; lao ; mày ; mũi giáo ; mũi lao ; mọi ; ngọn giáo vào ; ngọn giáo ; ngọn lao ; o nư ; o nư ̃ ; xiên ; đâm ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
spear lance; shaft
a long pointed rod used as a tool or weapon
spear fishgig; fizgig; gig; lance
an implement with a shaft and barbed point used for catching fish
spear spear up
thrust up like a spear
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- cái xiên lươn
- cái xiên lươn
* danh từ
- cái lao đâm rái cá
- cái lao đâm rái cá
spear side
* danh từ
- bên (họ) nội
- bên (họ) nội
* danh từ
- cây lao móc
- cây lao móc